Chứng nhận công trình xanh tại Việt Nam đã chuyển từ một điểm nhấn tiếp thị thành yêu cầu thực tế trong huy động vốn và cho thuê. Khách thuê quốc tế đòi hỏi nó, các định chế tài chính phát triển đưa nó vào điều kiện vay, và quy chuẩn năng lượng quốc gia đã nâng mặt bằng chung. Ba hệ thống đang chiếm lĩnh thị trường, và chúng không thay thế được cho nhau.
Vì sao chứng nhận không còn là tuỳ chọn
Bốn áp lực cùng lúc đè lên các chủ đầu tư Việt Nam:
- Nhu cầu của khách thuê. Các khách thuê đa quốc gia ngày càng mang theo mục tiêu phát thải của tập đoàn, và mục tiêu đó chuyển thành yêu cầu với toà nhà họ thuê. Một công trình không có chứng nhận lặng lẽ bị loại khỏi danh sách.
- Khả năng tiếp cận vốn. Các định chế tài chính phát triển và khung trái phiếu xanh gắn điều kiện vay với chứng nhận được công nhận. Chứng nhận làm thay đổi chi phí vốn, không chỉ nội dung tờ rơi.
- Chi phí vận hành. Giá điện và nhu cầu làm mát tại Việt Nam khiến hiệu quả năng lượng trở thành bài toán thương mại thuần tuý, độc lập với mọi lập luận về môi trường.
- Quy định. Quy chuẩn quốc gia về sử dụng năng lượng hiệu quả trong công trình đã nâng mức bắt buộc, nên một phần những gì chứng nhận từng tưởng thưởng nay chỉ đơn giản là bắt buộc.
Quy chuẩn bắt buộc là điểm xuất phát
Trước mọi chứng nhận tự nguyện, các công trình Việt Nam vượt ngưỡng quy mô liên quan phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình sử dụng năng lượng hiệu quả — bộ QCVN 09 — quy định các yêu cầu bắt buộc về lớp vỏ công trình, chiếu sáng, thông gió và điều hoà không khí, cùng hệ thống nước nóng.
Có hai hệ quả, và cả hai đều thường bị bỏ qua:
- Quy chuẩn là sàn, không phải thành tích. Đáp ứng nó là tuân thủ; chứng nhận đo mức bạn vượt lên trên đó bao nhiêu.
- Mốc so sánh của chứng nhận và của quy chuẩn không giống nhau. Tỷ lệ tiết kiệm công bố theo một hệ thống được đo trên mốc chuẩn riêng của hệ thống đó, có thể không phải quy chuẩn quốc gia. Hãy luôn hỏi "so với cái gì?" trước khi chấp nhận một con số tiết kiệm.
Phiên bản quy chuẩn và ngưỡng quy mô áp dụng được sửa đổi định kỳ. Hãy xác nhận phiên bản đang có hiệu lực với đơn vị tư vấn thiết kế ngay từ đầu dự án.
LOTUS — thiết kế riêng cho Việt Nam
LOTUS là hệ thống đánh giá công trình xanh quốc gia, do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) phát triển. Lợi thế nổi bật của nó là được xây dựng dựa trên quy chuẩn, chuỗi cung ứng vật liệu và khí hậu Việt Nam, thay vì chuyển thể từ một hệ thống của vùng ôn đới.
Nội dung đánh giá: năng lượng, nước, vật liệu, sức khoẻ và tiện nghi, địa điểm, quản lý và đổi mới, với các hạng chứng nhận được trao theo điểm tích luỹ.
Phù hợp nhất với:
- Dự án dùng vốn trong nước và khách thuê trong nước
- Đội ngũ làm việc chủ yếu bằng tiếng Việt, theo thông lệ hồ sơ trong nước
- Công trình dùng vật liệu nội địa, nơi các tiêu chí LOTUS khớp với những gì thực sự có sẵn
Đánh đổi: mức độ công nhận ngoài Việt Nam còn hạn chế. Với công trình nhắm tới khách thuê là tập đoàn quốc tế có tiêu chuẩn toàn cầu ghi trong chính sách bất động sản, riêng LOTUS có thể chưa đáp ứng được yêu cầu.
EDGE — con đường nhanh và đo đếm được
EDGE (Excellence in Design for Greater Efficiencies) do IFC thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới xây dựng, với mục tiêu rõ ràng là hạ rào cản chứng nhận tại các thị trường mới nổi. Hệ thống này hẹp hơn hai hệ thống còn lại một cách có chủ đích.
Nội dung đánh giá: chỉ ba nhóm tài nguyên — năng lượng, nước và năng lượng hàm chứa trong vật liệu — mỗi nhóm đo trên mốc chuẩn được hiệu chỉnh theo địa phương, với mức tiết kiệm tối thiểu bắt buộc ở cả ba.
Phù hợp nhất với:
- Dự án nhà ở quy mô lớn, nơi chi phí chứng nhận trên mỗi căn là vấn đề
- Dự án được tài trợ bởi các định chế công nhận EDGE trực tiếp
- Đội ngũ lần đầu làm chứng nhận, cần lộ trình ngắn với ít yêu cầu hồ sơ hơn
- Dự án cần câu trả lời sớm ngay từ giai đoạn thiết kế về tính khả thi của mục tiêu
Đánh đổi: phạm vi hẹp là chủ ý, nhưng điều đó có nghĩa EDGE không nói gì về chất lượng không khí trong nhà, tiện nghi người sử dụng, sinh thái khu đất hay quản lý chất thải xây dựng. Một công trình có thể đạt EDGE mà vẫn không dễ chịu khi sử dụng.
LEED — chuẩn mực quốc tế
LEED, do Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ vận hành, là hệ thống được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới và cũng là cái tên thường được ghi thẳng vào yêu cầu thuê của các tập đoàn đa quốc gia.
Nội dung đánh giá: cấu trúc tiêu chí rộng, bao gồm vị trí và giao thông, khu đất bền vững, hiệu quả sử dụng nước, năng lượng và khí quyển, vật liệu và tài nguyên, chất lượng môi trường trong nhà, cùng đổi mới — với các hạng Certified, Silver, Gold và Platinum.
Phù hợp nhất với:
- Văn phòng hạng A nhắm tới khách thuê đa quốc gia
- Các thương hiệu khách sạn quốc tế có tiêu chuẩn riêng
- Danh mục bất động sản cần báo cáo nhất quán trên nhiều quốc gia
Đánh đổi: chi phí và công sức. Hồ sơ rất đồ sộ, một số tiêu chí giả định các chứng nhận vật liệu và sản phẩm khó tìm nguồn tại Việt Nam, và quá trình thường đòi hỏi tư vấn có chứng chỉ tham gia ngay từ đầu.
So sánh ba hệ thống
| LOTUS | EDGE | LEED | |
|---|---|---|---|
| Đơn vị quản lý | Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam | IFC / Nhóm Ngân hàng Thế giới | Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ |
| Phạm vi | Rộng | Hẹp — năng lượng, nước, vật liệu | Rộng |
| Mức độ phù hợp địa phương | Cao nhất | Cao — mốc chuẩn theo địa phương | Được chuyển thể |
| Công nhận quốc tế | Hạn chế | Tốt trong tài chính phát triển | Cao nhất |
| Chi phí chứng nhận tương đối | Trung bình | Thấp nhất | Cao nhất |
| Khối lượng hồ sơ | Trung bình | Nhẹ | Nặng |
| Thường phù hợp với | Dự án trong nước | Nhà ở quy mô lớn, lần đầu chứng nhận | Thương mại hạng A, khách sạn |
Ba hệ thống này không loại trừ nhau. Chứng nhận kép — thường là EDGE cùng với LOTUS hoặc LEED — được dùng khi dự án cần vừa một chỉ số hiệu quả được giới tài chính công nhận, vừa một xếp hạng chất lượng toàn diện hơn. Chi phí tăng thêm cho chứng nhận thứ hai thấp hơn nhiều so với cái đầu tiên, vì phần thiết kế nền tảng đã dùng chung.
Chứng nhận thực sự tốn bao nhiêu
Chi phí chia thành ba nhóm, và chỉ một trong số đó là phí chứng nhận:
- Phí đăng ký và chứng nhận trả cho tổ chức cấp chứng nhận. Thường là phần nhỏ nhất.
- Phí tư vấn cho mô phỏng, chiến lược tiêu chí và lập hồ sơ. Thường là phần cố định lớn nhất.
- Chi phí xây dựng tăng thêm — kính tốt hơn, cách nhiệt, thiết bị điều hoà hiệu suất cao hơn, thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước, nghiệm thu vận hành.
Ở nhóm thứ ba, thời điểm quyết định mọi thứ. Dự án đặt mục tiêu chứng nhận ngay từ giai đoạn thiết kế ý tưởng có thể đáp ứng phần lớn yêu cầu thông qua hướng công trình, khối tích, tỷ lệ kính và che nắng — những quyết định gần như không tốn tiền khi còn nằm trên bản vẽ. Cũng hiệu năng đó nhưng lắp thêm vào một thiết kế đã chốt thì phải mua bằng thiết bị: chiller lớn hơn, kính tốt hơn, nhiều hệ điều khiển hơn.
Những quyết định công trình xanh rẻ nhất được đưa ra trước khi mua sắm bất cứ thứ gì. Khoản chi phí tăng thêm mà người ta hay nói tới thường là chi phí của việc quyết định muộn.
Đối trọng với khoản tăng thêm đó là chi phí vận hành giảm suốt vòng đời công trình, cộng với lợi thế cho thuê và huy động vốn mà ngày càng khó có được nếu không có chứng nhận.
Bắt đầu từ đâu
- Xác định yêu cầu thương mại trước. Khách thuê hoặc người mua là ai, và họ hay bên cho vay của họ thực sự yêu cầu gì? Câu trả lời sẽ chọn ra hệ thống — chứ không phải ngược lại.
- Mời tư vấn chứng nhận từ giai đoạn thiết kế ý tưởng. Không phải ở bước thiết kế kỹ thuật, và càng không phải khi đã thi công.
- Chạy mô phỏng năng lượng sớm. Mô hình ở giai đoạn ý tưởng cho phép thử hướng công trình, tỷ lệ kính và giải pháp che nắng khi những thứ đó còn thay đổi được miễn phí.
- Kiểm tra chuỗi cung ứng vật liệu. Xác nhận rằng các sản phẩm quyết định tiêu chí thực sự mua được tại Việt Nam với khối lượng và thời gian giao hàng bạn cần.
- Đưa yêu cầu vào hợp đồng. Nhà thầu thực hiện những gì hồ sơ mời thầu và mốc thanh toán yêu cầu. Cam kết chứng nhận chỉ nằm trong báo cáo thiết kế sẽ không sống sót qua khâu cắt giảm chi phí.
- Lên kế hoạch nghiệm thu và đo lường. Nhiều tiêu chí phụ thuộc vào hiệu năng được kiểm chứng, không phải ý đồ thiết kế.
Câu hỏi thường gặp
Chứng nhận công trình xanh nào phù hợp nhất cho dự án tại Việt Nam?
Điều đó phụ thuộc vào yêu cầu thương mại. EDGE nhanh và rẻ nhất, được các định chế tài chính phát triển công nhận rộng rãi. LOTUS được hiệu chỉnh theo quy chuẩn, khí hậu và chuỗi cung ứng Việt Nam. LEED có mức công nhận quốc tế mạnh nhất với khách thuê đa quốc gia. Hãy để yêu cầu của khách thuê hoặc bên cho vay chọn hệ thống.
Chứng nhận công trình xanh có bắt buộc tại Việt Nam không?
Bản thân các chứng nhận là tự nguyện, nhưng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sử dụng năng lượng hiệu quả trong công trình (bộ QCVN 09) đặt ra yêu cầu bắt buộc với các dự án vượt ngưỡng quy mô liên quan. Chứng nhận đo mức hiệu năng vượt lên trên sàn quy định đó.
Chứng nhận xanh làm tăng chi phí xây dựng bao nhiêu?
Phụ thuộc rất lớn vào thời điểm ra quyết định. Mục tiêu đặt ra từ giai đoạn thiết kế ý tưởng có thể đạt được chủ yếu qua hướng công trình, khối tích, tỷ lệ kính và che nắng, vốn tốn rất ít. Lắp cùng hiệu năng đó vào thiết kế đã chốt thì phải mua bằng thiết bị, và đó là lúc xuất hiện các khoản chênh lệch lớn.
Một dự án có thể đạt nhiều hơn một chứng nhận không?
Có, và chứng nhận kép khá phổ biến — thường là EDGE cùng với LOTUS hoặc LEED. Vì phần thiết kế nền tảng dùng chung, chi phí tăng thêm cho chứng nhận thứ hai thấp hơn nhiều so với cái đầu tiên.
EDGE và LEED khác nhau ở điểm nào?
Ở phạm vi. EDGE đo ba nhóm tài nguyên — năng lượng, nước và năng lượng hàm chứa trong vật liệu — trên mốc chuẩn hiệu chỉnh theo địa phương, với hồ sơ nhẹ. LEED đánh giá bộ tiêu chí rộng hơn nhiều, bao gồm chất lượng môi trường trong nhà và sinh thái khu đất, kéo theo hồ sơ và chi phí nặng hơn tương ứng.
Khi nào nên mời đơn vị tư vấn chứng nhận?
Từ giai đoạn thiết kế ý tưởng. Những tiêu chí dễ đạt nhất phụ thuộc vào các quyết định về hướng công trình, khối tích và mặt đứng vốn được chốt rất sớm, và trở nên đắt đỏ khi thiết kế đã cố định.